Tiếng Việt
日本語
MỤC LỤC 1. Thể ない của động từ2. Chia động từ thể [ない]3. Động từ thể [ない] + ないでください4. Động từ thể [ない] + なければなりません5. [...]
MỤC LỤC 1. Động từ thể て、 [động từ thể て、] ~2. Tính từ đuôi い → ~くて、~3. Danh từ / Tính từ đuôi な(bỏ [...]
MỤC LỤC 1. Động từ thể て + もいいです2. Động từ thể て + は いけません3. Động từ thể て + います4. Động từ thể [...]
MỤC LỤC 1. Cách chia động từ2. Các nhóm động từ3. Động từ thể て4. Động từ thể [て] + ください5. Động từ thể [て] [...]
MỤC LỤC 1. Danh từ が + ほしい + です2. Động từ thể ます + たいです3. Danh từ(địa điểm) + へ + Danh từ/ động từ thể [ます] + [...]
MỤC LỤC 1. Chia thời danh từ và tính từ đuôi [な]2. Chia thời tính từ đuôi [い]3. Danh từ 1 は Danh từ 2 [...]
MỤC LỤC 1. Đếm đồ vật2. Cách dùng lượng từ3. Cách hỏi lượng từ4. どのくらい5. Lượng từ(khoảng thời gian) + に + ~かい + Động từ6. [...]
MỤC LỤC 1. Danh từ + が + あります / います2. Danh từ 1(điạ điểm) + に + Danh từ 2 + が + あります [...]
VIDEO HƯỚNG DẪN GIỚI THIỆU BẢN THÂN VÀ HƯỚNG DẪN THI TUYỂN